베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "thiết bị dẫn đường trên xe" (1)
thiết bị dẫn đường trên xe

영어
명사car navigation equipment
관련 단어 "thiết bị dẫn đường trên xe" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "thiết bị dẫn đường trên xe" (0)
표현이 없습니다.
